police force
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng cảnh sát: "Police force" chỉ toàn bộ đội ngũ các sĩ quan và nhân viên cảnh sát trong một khu vực hoặc quốc gia, có nhiệm vụ duy trì trật tự, bảo vệ pháp luật và an ninh công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự pháp luật trong thành phố.)
- (Cô ấy quyết định gia nhập lực lượng cảnh sát sau khi tốt nghiệp đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a member of the police force": là thành viên của lực lượng cảnh sát.
- He has been a proud member of the police force for over 20 years. (Anh ấy đã là một thành viên tự hào của lực lượng cảnh sát hơn 20 năm.)
- "to reform the police force": cải cách lực lượng cảnh sát.
- The government announced plans to reform the police force after the scandal. (Chính phủ đã công bố kế hoạch cải cách lực lượng cảnh sát sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Police officer (n): sĩ quan cảnh sát (một cá nhân trong lực lượng).
- A police officer helped the lost child find his way home. (Một sĩ quan cảnh sát đã giúp đứa trẻ bị lạc tìm đường về nhà.)
- Police department (n): sở cảnh sát (cơ quan quản lý lực lượng).
- The police department is located downtown. (Sở cảnh sát nằm ở trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Law enforcement: cơ quan thi hành pháp luật (mang tính chính thức hơn, thường chỉ hệ thống bao gồm cả cảnh sát và các cơ quan tư pháp).
- Constabulary (n): lực lượng cảnh sát địa phương (thường dùng ở Anh).
- The local constabulary responded quickly to the emergency. (Lực lượng cảnh sát địa phương đã phản ứng nhanh chóng trước tình huống khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- "to serve in the police force": phục vụ trong lực lượng cảnh sát.
- Many people dream of serving in the police force to protect their community. (Nhiều người mơ ước được phục vụ trong lực lượng cảnh sát để bảo vệ cộng đồng của họ.)